Bìa cứng màu trắng, độ dày cực cao, phủ một lớp màng mỏng, chất liệu giống như giấy ngà voi, trọng lượng nhẹ.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Loại sản phẩm | Tấm ván ngà voi siêu dày |
| Vật liệu | Bột giấy nguyên chất 100% từ gỗ nguyên chất |
| Cân nặng | 185g, 205g, 215g, 245g, 255g, 290g, 295g, 305g, 345g |
| Màu trắng | ≥90 % ±2.0 |
| Độ bóng | ≥35% |
| Độ nhám | ≤1,5 μm |
| Bao bì | Có cả dạng cuộn và dạng tờ để lựa chọn. |
| Cảng xếp hàng | Ninh Ba |
| Điều khoản thanh toán | TT/ Western Union/ Paypal |
| Nơi xuất xứ | Trung Quốc |
Ứng dụng
Bưu thiếp
Bao bì dược phẩm
Bao bì sản phẩm điện tử
Bao bì mỹ phẩm
Đóng gói đồ dùng thiết yếu hàng ngày
Bao bì
1.Đóng gói dạng cuộn:
Mỗi cuộn được bọc bằng giấy kraft tráng PE 2 lớp.
Có thể bảo vệ sản phẩm khỏi hơi ẩm trong quá trình vận chuyển đường dài.
2.Đóng gói dạng tờ:
Mỗi tấm được đóng gói bằng màng co trên pallet gỗ, sau đó được cố định bằng dây đai đóng gói.
So sánh giữa tấm ván ngà voi siêu dày với tấm ván ngà voi thông thường.
| Chỉ mục sản phẩm | Khối lượng cực lớn | Bình thường | Khối lượng lớn | Khối lượng cực lớn | Bình thường | Khối lượng lớn | Khối lượng cực lớn | Bình thường | Khối lượng lớn |
| Trọng lượng cơ bản | 255 | 300 | 275 | 305 | 350 | 325 | 345 | 400 | 365 |
| Độ dày | 415 | 415 | 415 | 490 | 490 | 490 | 555 | 550 | 555 |
| Số lượng lớn | 1,63 | 1,38 | 1,51 | 1,61 | 1.4 | 1,51 | 1,62 | 1,38 | 1,52 |
| CD độ cứng | 7.05 | 7.00 | 7.00 | 12.1 | 10,5 | 11.0 | 14.0 | 14,5 | 12.0 |
| (M/T) | 3922 | 3333 | 3636 | 3279 | 2857 | 3077 | 2899 | 2500 | 2740 |
Tấm ván ngà siêu dày và tấm ván ngà thông thường có đặc tính khác nhau trong thực tế sử dụng;
Khái niệm “tốt hơn” phụ thuộc vào việc bạn quan tâm nhiều hơn đến trọng lượng nhẹ và chi phí, hay cảm giác chắc chắn và khả năng xử lý linh hoạt tối đa.
Những điểm khác biệt chính trong quá trình sử dụng
| Khía cạnh đang được sử dụng | Tấm ván ngà voi siêu dày | Bảng ngà voi thông thường |
| Độ dày so với trọng lượng (gsm) | Với cùng định lượng giấy, hộp sẽ dày hơn, trông chắc chắn hơn mà không nặng hơn. | Giấy có cùng định lượng (gsm) sẽ mỏng hơn, vì vậy để có cùng độ dày, bạn thường chọn định lượng cao hơn (nặng hơn). |
| Trọng lượng & vận chuyển | Với cùng độ dày hộp, trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm chi phí vận chuyển và vật liệu. | Thùng carton nặng hơn với cùng độ dày sẽ dẫn đến chi phí vận chuyển cao hơn. |
| Độ cứng/hiệu suất hộp | Với độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt khi gấp/nổ, thùng carton đứng vững trên kệ. | Cũng cứng và chắc, nhưng độ cứng chủ yếu đến từ mật độ và trọng lượng riêng cao hơn (gsm). |
| Cảm nhận trong tay | Dày, "phồng" và cứng cáp nhưng không quá nặng, tạo cảm giác cao cấp nhưng vẫn nhẹ. | Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn hơn, cảm giác nặng hơn ở độ dày tương tự (tạo ấn tượng sang trọng, "nặng nề"). |
| Hiệu suất in ấn | Bề mặt được phủ lớp mịn, khả năng in ấn rất tốt cho logo, màu sắc và thương hiệu. | Độ mịn và đồng đều tuyệt vời; là lựa chọn truyền thống hơn một chút cho những công đoạn hoàn thiện đòi hỏi cao. |
| Hoàn thiện (cắt khuôn, gấp, dập nổi, ép nhũ) | Khả năng cắt và gấp tốt; phù hợp với các kiểu dập nổi/ép nhũ thông thường, nhưng đối với các kiểu dập nổi sâu hơn thì cần loại giấy dày hơn. | Rất bền bỉ đối với các quy trình xử lý hậu kỳ phức tạp (dập nổi mạnh, dập chìm sâu, hoàn thiện nhiều bước). |
Tiêu chuẩn kỹ thuật
| Mặt hàng | Đơn vị | Tiêu chuẩn | Sức chịu đựng | 185 | 205 | 215 | 245 | 255 | 290 | 295 | 305 | 345 |
| Trọng lượng | g/m² | ISO 536 GB/T 451.2 | ±3% | 185 | 205 | 215 | 245 | 255 | 290 | 295 | 305 | 345 |
| Độ dày | µm | ISO 534 GB/T 451.3 | ±3% | 275 | 310 | 340 | 395 | 415 | 465 | 475 | 490 | 555 |
| Độ cứng (15°) CD | mN·m | ISO 2493 GB/T 22364 | Mục tiêu | 2.31 | 3,56 | 4,95 | 6,29 | 7,76 | 9,25 | 9.9 | 13.3 | 15.4 |
| Tối thiểu | 2.1 | 3.2 | 4,5 | 5,72 | 7.05 | 8.2 | 9 | 12.1 | 14 | |||
| Độ cứng (15°)MD | mN·m | Mục tiêu | 4.07 | 6,28 | 8.8 | 11.2 | 13.4 | 16.4 | 17,5 | 21,6 | 28.1 | |
| Tối thiểu | 3.7 | 5,71 | 8 | 10.2 | 12.2 | 14,9 | 15,9 | 19,6 | 25,5 | |||
| Độ ẩm | % | ISO 287 GB/T 462 | ±1,0 | 7.0 | ||||||||
| Độ nhám bề mặt PPS | µm | ISO 8791-4 GB/T 22363 | ≤ | 1,5 | ||||||||
| Độ sáng | % | ISO 2470-2 GB/T 7974 | ±2,0 | 90.0 | ||||||||
| Độ bóng 75° | % | TAPPI 480 GB/T 8941 | ≥ | 35 | ||||||||
| IGT Blister | bệnh đa xơ cứng | ISO 3783 GB/T 22365 | ≥ | 1,20 | ||||||||
| Cobb những năm 60 | g/m² | ISO 535 GB/T 1540 | ≤ | 55.0 | ||||||||
| Độ bền liên kết lớp | J/m² | TAPPI 569 GB/T 26203 | ≥ | 130 | ||||||||
| Tấm nghiêng | mm | GB/T 451.1 | ≤ | 2.0 | ||||||||
| Bảng sai lệch kích thước | mm | GB/T 451.1 | ≤ | 2.0 | ||||||||
| Điều kiện thử nghiệm: Nhiệt độ: (23±1)°C, Độ ẩm tương đối: (50±2)% (tiêu chuẩn GB/T10739 & ISO187) | ||||||||||||
Cái nào tốt hơn?
Khối lượng cực lớn sẽ tốt hơn khi:
Bạn muốn hộp có vẻ ngoài tương tự hoặc dày hơn nhưng định lượng giấy thấp hơn (ví dụ: 260–270 gsm loại siêu dày thay vì 300 gsm loại thông thường) để tiết kiệm nguyên liệu và chi phí vận chuyển.
Mục tiêu của bạn là chi phí, tính bền vững và hiệu quả vận chuyển, nhưng bạn vẫn cần loại thùng carton cao cấp, chắc chắn (mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện tử nhẹ, hàng tiêu dùng nhanh).
Bảng trắng thông thường sẽ tốt hơn khi:
Bạn muốn cảm giác chắc chắn, nặng tay khi cầm (nước hoa cao cấp, hộp quà sang trọng, chai thủy tinh nặng), nơi trọng lượng thể hiện hình ảnh thương hiệu.
Công việc này đòi hỏi kỹ thuật hoàn thiện cực kỳ phức tạp (dập nổi sâu, nhiều lớp nhũ, tạo đường gấp sâu), trong đó chất liệu giấy dày hơn đôi khi có thể cho ra chi tiết sắc nét hơn.
Ưu điểm của tấm ván ngà voi siêu dày
Tiết kiệm vật liệu và chi phí: Với cùng độ dày hộp, bạn có thể chọn loại giấy có định lượng thấp hơn, sử dụng ít sợi hơn và giảm chi phí bìa cứng cho mỗi hộp.
Trọng lượng vận chuyển thấp hơn: Thùng carton nhẹ hơn đồng nghĩa với chi phí vận chuyển thấp hơn và khả năng chất nhiều sản phẩm hơn trong mỗi chuyến hàng, đồng thời giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Độ cứng cao nhưng trọng lượng nhẹ: Duy trì khả năng chống va đập và độ đứng vững tốt trên kệ dù trọng lượng riêng giảm.
Lợi ích về tính bền vững: Ít nguyên liệu thô hơn và vận chuyển nhẹ hơn giúp giảm lượng khí thải carbon; nhiều loại sử dụng bột giấy nguyên chất có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế.
Chất lượng in ấn và thương hiệu tốt: Bề mặt mịn phủ một lớp cho phép màu sắc sống động và hình ảnh sắc nét, phù hợp với các thiết kế bao bì hiện đại, ấn tượng.
Để lại lời nhắn
Nếu bạn có thắc mắc hoặc góp ý, vui lòng để lại lời nhắn, chúng tôi sẽ trả lời bạn sớm nhất có thể!









